sidonie-gabrielle colette

sidonie-gabrielle colette

Sidonie-Gabrielle Colette writes at her desk with a thoughtful expression.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sidonie-Gabrielle Colette (1873–1954) một nhà văn nữ người Pháp, nổi tiếng với các tiểu thuyết viết về phụ nữ, cuộc sống, tình yêu sự giải phóng cá nhân. được biết đến với bút danh đơn giản Colette.

dụ sử dụng
  • (Sidonie-Gabrielle Colette nổi tiếng nhất với tiểu thuyết "Gigi".)
  • (Nhiều độc giả ngưỡng mộ những miêu tả sống động về thiên nhiên các mối quan hệ trong tác phẩm của Sidonie-Gabrielle Colette.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Colette" (dạng rút gọn): Thường được dùng để chỉ nhà văn này trong văn cảnh văn học.

    • Colette’s writing style is both lyrical and candid. (Phong cách viết của Colette vừa trữ tình vừa thẳng thắn.)
  • "the works of Sidonie-Gabrielle Colette": cụm từ trang trọng để nói về toàn bộ tác phẩm của .

    • Scholars continue to study the works of Sidonie-Gabrielle Colette for their feminist themes. (Các học giả tiếp tục nghiên cứu tác phẩm của Sidonie-Gabrielle Colette các chủ đề nữ quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Colette (danh từ riêng): Tên gọi thông dụng của .
  • Colettean (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Colette.
    • The novel has a Colettean charm. (Cuốn tiểu thuyết nét duyên dáng theo phong cách Colette.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn Pháp: (trong ngữ cảnh văn học thế kỷ 20)
  • Tiểu thuyết gia về phụ nữ: (mô tả chủ đề sáng tác của )
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến Sidonie-Gabrielle Colette.